Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
set an alarm
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
设闹钟;定闹钟
Định nghĩa tiếng Anh to choose a time when a clock or phone will make a sound
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.