Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
lie down
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
躺下;躺着休息
Định nghĩa tiếng Anh to put your body flat on a bed or another surface to rest
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.