Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
weekend
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
周末
Định nghĩa tiếng Anh Saturday and Sunday, when many people do not work or go to school
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.