Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
get dressed
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
穿好衣服
Định nghĩa tiếng Anh to put your clothes on
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.