Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
get up
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
起床
Định nghĩa tiếng Anh to leave your bed after sleeping
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.